book of job

book of job

The pastor reads from the Book of Job during the sermon.

Định nghĩa

Danh từ: - Sách Gióp: "book of job" tên gọi của một cuốn sách trong Kinh Cựu Ước (Old Testament) của Kinh Thánh. Cuốn sách này kể về những lời than van của Gióp (Job) gửi đến Chúa về những đau khổ ông phải chịu đựng, câu trả lời của Chúa dành cho ông.

dụ sử dụng
  • (Sách Gióp đề cập đến vấn đề đau khổ của con người.)
  • (Trong sách Gióp, Gióp mất tất cả nhưng vẫn giữ lòng trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Book of Job" thường được viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ khi tên riêng của một cuốn sách trong Kinh Thánh.
  • Khi dùng trong văn cảnh học thuật hoặc tôn giáo, cụm từ này có thể được nhắc đến như một tác phẩm văn học triết học về sự đau khổ công lý thần thánh.
Biến thể từ gần giống
  • Job (Danh từ riêng): Tên của nhân vật chính trong sách Gióp.

    • Job is known for his patience and faith. (Gióp nổi tiếng sự kiên nhẫn đức tin.)
  • Jobian (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Gióp.

    • The Jobian theme of suffering is universal. (Chủ đề về sự đau khổ theo kiểu Gióp mang tính phổ quát.)
Từ đồng nghĩa
  • Sách Gióp (Việt hóa): Tên gọi tương đương trong tiếng Việt.
    • Tôi đang đọc Sách Gióp trong Kinh Thánh. (I am reading the Book of Job in the Bible.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "book of job" đây danh từ riêng chỉ một cuốn sách.
Thành ngữ liên quan
  • The patience of Job: Sự kiên nhẫn của Gióp (ám chỉ sự kiên nhẫn phi thường).
    • She has the patience of Job dealing with difficult customers. ( ấy sự kiên nhẫn của Gióp khi đối phó với những khách hàng khó tính.)